복습 퀴즈
search
VietTan INTERMEDIATE 1500 · 섹션 1

알맞은 뜻을 고르세요

check

section

1

ổn định
명사stable 기타NULL
nghỉ ngơi
명사take a rest, take a break 동사take a rest
sai lầm
동사make a mistake 기타NULL
múa rối nước
명사water puppetry 기타NULL
người yêu
명사lover 기타NULL
đói bụng
형용사hungry 기타NULL
thăng chức
동사get promotion 기타NULL
tăng lương
동사salary raise 기타NULL
tổ chức
동사organize 기타NULL
cấp trên
명사boss 기타NULL
ăn cắp
동사steal 명사theft
ăn trộm
동사steal 명사theft
pháo hoa
명사firework 기타NULL
lễ hội
명사festival 기타NULL
di sản
명사heritage 기타NULL

section

1

Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
Mistake in personnel management
Múa rối nước rất thú vị
Puppet water show is very interesting
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
tổ chức tiệc gia đình
have a family party
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
bị ăn cắp
It was stolen
bị ăn trộm
It was stolen
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
Fireworks are set off on New Year's Eve in Vietnam.
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
The international festival is held in Hue once every two years.
được công nhận di sản văn hóa thế giới
Registered as a world cultural heritage site