VietTan ADVANCED 1200
섹션 57
※ 회원은 로그인하면 단어장을 무료로 다운로드할 수 있습니다.

Nhà máy vừa hoàn thành sản phẩm hoàn chỉnh.
The factory produces finished products.

Chúng tôi hợp tác trong dự án.
We cooperate on the project.

Tôi viết tiêu đề cho bài báo.
I write a title for the article.

Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.

Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
My health is in good condition.

Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
She cares a lot about her appearance.

Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau. Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
My family always supports in my work.

Tôi vận dụng kiến thức vào công việc.
I apply my knowledge to work.

Giáo dục là cơ sở của xã hội.
Education is the foundation of society.

Chúng tôi nhìn thấy một con hải mã.
We see a seahorse.

Công ty đang đầu tư vào dự án mới.
The company puts effort into the new project.

Anh ấy bị viêm phổi.
He got pneumonia.

Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.

Tôi sấy tóc sau khi tắm.
I dry my hair after bathing.

Tôi đã ăn một trứng vịt lộn.
I ate a balut (fertilized duck egg).
