VietTan INTERMEDIATE 1500
섹션 69
※ 회원은 로그인하면 단어장을 무료로 다운로드할 수 있습니다.

Chúng tôi ngồi chuyện trò suốt buổi.
We chatted the whole time.

Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.

Chúng tôi dự tính đi du lịch.
We plan to travel.

Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
He invests a lot of capital.

Người dân sẽ bầu chọn vào ngày mai.
The citizens will vote tomorrow.

Thành công là một quá trình dài.
Success is a long process.

Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
The doctor is treating the patient.

Tôi thường uống trà hoa lài buổi tối.
I often drink jasmine tea at night.

Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
I give a tip to the waiter.

Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
This city is prosperous in commerce.

Người bán thịt sống gần chợ.
The butcher lives near the market.

Sàn nhà nhẵn nhụi sau khi lau.
The floor is smooth after cleaning.

Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
My hands are sticky after eating candy.

Cô ấy tạo kiểu tóc trước khi đi dự tiệc.
She styles her hair before the party.

Tôi quay đầu lại khi nghe tiếng gọi.
I turned around when I was called.
