베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dính" (1)
dính

영어
명사sticky
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
My hands are sticky after eating candy.
관련 단어 "dính" (5)
dinh độc lập

영어
명사Independence Palace
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
dinh dưỡng

영어
명사nutrition
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
Avocado is rich in nutrients
dự dịnh

영어
명사plan
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan
mỏng dính

영어
형용사very thin, shallow
Chiếc áo này mỏng dính.
This shirt is very thin.
dinh thự
영어
명사mansion, residence
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
The Vice President's residence is located within the Naval Observatory.
표현 "dính" (9)
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
hấp thụ dinh dưỡng
take in nutrients
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
Avocado is rich in nutrients
không có dự dịnh gì
I don't have anything planned
Chiếc áo này mỏng dính.
This shirt is very thin.
Tay tôi bị dính sau khi ăn kẹo.
My hands are sticky after eating candy.
Giày dính bùn.
The shoes got mud on them.
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
The Vice President's residence is located within the Naval Observatory.
Đinh Khang đối đầu với sát thủ máu lạnh.
Dinh Khang confronted the cold-blooded assassin.
