베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Huế" (1)
Huế

영어
명사Hue
관련 단어 "Huế" (5)
thuê

영어
동사borrow (North)
thuê nhà
rent a house
thuế nhập khẩu

영어
명사import tax
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
thuế thu nhập

영어
명사income tax
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
giảm thuế

영어
동사tax reduction
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
Reduce taxes on sole proprietorships
cửa hàng miễn thuế

영어
명사duty-free shop
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
Hanging out at the duty free shop
표현 "Huế" (20)
đường Nguyễn Huệ
Nguyen Hue street
thuê nhà
rent a house
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
ở Huế có nhiều lăng vua
There are many imperial tombs in Hue.
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
Reduce taxes on sole proprietorships
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
The international festival is held in Hue once every two years.
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
Hue is located between Hanoi and Saigon
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
Hanging out at the duty free shop
làm thủ tục hoàn thuế
Perform tax refund procedures
mua hàng miễn thuế
Purchase duty free items
cho thuê giàn giáo
rent scaffolding
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
Thanh Tra (a kind of pomelo) is a famous specialty of Hue.
Nhạc cung đình Huế rất nổi tiếng.
Hue imperial court music is very famous.
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
We rent a 4-seat car.
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
I am currently renting a room in my friend’s house.
thuê tài chính dài hạn
bãi đỗ xe thuê theo tháng
Monthly parking lot
