사전
search
로그인
home
홈
translate
베트남어 단어
edit_note
예문 퀴즈
workspace_premium
시험 퀴즈
bookmark
내 단어장
auto_stories
온라인 교재
library_books
교재 다운로드
menu_book
사전
person_add
무료 회원가입
arrow_back
사이트로 돌아가기
translate
베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
search
search
검색
sort_by_alpha
"
y
"(으)로 시작하는 단어
(22)
ý chí
ý chí cầu tiến
ý kiến
ý nghĩa
y phục
y tá
y tế
ý tưởng
ý định
ý định thư
yên bình
yên tâm
yết hầu
yêu
yếu
yêu cầu
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn
yêu thương
yếu tố
yếu tố ngũ hành
yếu tố địa chính trị
yếu đuối
home
홈
edit_note
예문
workspace_premium
시험
bookmark
내 단어장
login
로그인