베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
"x"(으)로 시작하는 단어 (174)
xa
xà beng
xa hoa
xã hội
xa lạ
xả nước
xả súng
xả thân
xa xa
xa xỉ
xả đạn
xã, làng
xác
xác lập
xác minh
xác nhận
xác nhận lại
xác suất
xác thực
xác định
xác định vị trí
xám
xâm hại
xâm nhập
xâm phạm
xăng
xăng dầu
xanh
xanh da trời
xanh dương
xanh lá cây
xào
xao nhãng
xáo trộn
xập xệ
xấu
xấu bụng
xấu xí
xấu đi
xay
xây dựng
xây dựng hệ thống
xảy ra
xe
xé
xe 2 bánh phân khối lớn
xe 2 bánh phân khối nhỏ
xe 2 bánh số tự động
xe 4 bánh cỡ lớn
xe 4 chỗ
xe 7 chỗ
xe bán tải
xe buýt
xe buýt công cộng
xe buýt thuê trọn gói
xe cắm trại
xe cấp cứu
xe chữa cháy
xe cứu hỏa
xe cứu thương
xe diesel
xe hơi
xe hơi số tự động
xe kéo
xe khách giường nằm
xe máy
xe ngựa
xe ô tô
xe ô tô con
xe ôm
xe tắc-xi
xe tải
xe tải công-tơ-nơ
xe tăng
xe tăng chủ lực
xe taxi
xé toạc
xe xích lô
xe đặc thù cỡ lớn
xe đặc thù cỡ nhỏ
xe đạp
xe đạp điện
xe đầu kéo
xe điện có mái che
xe đưa đón
xem
xem bói
xem bói đầu năm
xem phim
xem xét
xen canh
xẻng
xếp
xếp chồng lên
xếp dọn xong hành lý
xếp gọn, cất gọn
xếp hàng
xếp hạng
xét xử
xét xử công bằng
xì dầu
xì trét
xích lô
xiên nướng
xiết
xin
xin cấp phép
xin chào
xin lỗi
xỉn màu
xinh
xinh xinh
xịt khoáng
xịt, phun
xô ngã
xổ số
xơ vữa động mạch
xô đổ
xóa
xóa bỏ
xoa dịu
xóa sổ
xóa tan
xoạc bóng
xoài
xoắn ốc
xoáy tóc
xoay xở
xôi
xói mòn
xối xả
xong
xong cả
xoong
xốt cà chua
xót xa
xu hướng
xử lý
xử lý hình sự
xử phạt
xu thế
xử tử
xưa
xua đi
xua đuổi
xuất
xuất cảnh
xuất hiện
xuất khẩu
xuất kho
xuất nhập khẩu
xuất phát
xuất viện
xuất xứ
xuất xưởng
xúc phạm
xúc tiến
xúc tiến đầu tư
xúc xắc
xúc xích
xung quanh
xứng đáng
xung đột
xuống
xương
xương bò
xuồng cứu sinh
xuống hạng
xưởng sản xuất
xuồng tấn công nhanh
xuyên biên giới
xuyên suốt
xuyên tạc
xuyên thủng
