베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
"o"(으)로 시작하는 단어 (53)
ở
ở
ờ
ô
ổ cắm nối dài
ổ cắm điện đa năng
ở cửa hàng
ổ cứng
ở lại
ô liu
ô nhiễm
ô nhiễm do các hoạt động giao thông
ô nhiễm không khí
ổ nhiễm khuẩn
ổ nhớ
ở quầy
ô tô số tự động
oải hương
oản tù tì
oanh tạc, ném
ốc sên
ốc vít
ốc xoắn
ơi
ổi
ốm
ôm chặt
ốm nhom
ổn
ồn ào
ôn hòa
ôn luyện cho kỳ thi
ôn tập
ổn định
ổn định kinh tế
ổn định tinh thần
ôn đới
ông
ong
óng ánh
ong bắp cày
ông chủ
ống hút
ống thận
ông xã
ớt
ớt bột
ớt chuông
ớt chuông xanh
ớt khô
ớt tươi
ôtô tải
oxy hỗ trợ, oxy bổ sung
