베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bát" (4)
bát

영어
명사bowl (North)
cho tôi xin cái bát
Please give me a bowl
bật

영어
동사turn on
bật ti-vi
turn on the tv
dơi

영어
명사bat
bắt

영어
동사catch
관련 단어 "bát" (5)
bồn tắm

영어
명사bath
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
bắt đầu

영어
동사begin
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
tắm nắng

영어
동사bath
tắm nắng ở bãi biển
soak up the sun at the seaside
bất mãn

영어
명사aggressive
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
The customer is dissatisfied with Company A's service.
máy rửa bát

영어
명사dishwasher
표현 "bát" (20)
tin tức nổi bật nhất
top news
bắt tắc-xi
get a taxi
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
bật ti-vi
turn on the tv
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
cho tôi xin cái bát
Please give me a bowl
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
I started playing the violin since I was a child.
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
I started studying English in junior high school.
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
The metro line will begin operating at the end of the year.
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
Many stores have sales starting this week.
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
The meeting begins at 2 p.m.
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
It started snowing yesterday
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
The customer is dissatisfied with Company A's service.
Khi nấu ăn, mẹ bật máy hút mùi.
My mom turns on the ventilation fan when cooking.
bật máy lạnh
turn on the air conditioner
Trời lạnh, tôi bật máy sưởi.
I turn on the heater when it is cold.
