베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bảng" (3)
bằng

영어
기타by (method)
đi làm bằng xe máy
commute by bike
băng

영어
명사ice
Hồ đã phủ đầy băng.
The lake was covered with ice.
bảng
영어
명사table, chart
Đây là bảng xếp hạng.
This is a ranking table.
관련 단어 "bảng" (5)
tiểu bang

영어
명사state : California state
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
đồng bằng

영어
명사plains
đồng bằng duyên hải
coastal plain
bảng hiệu

영어
명사signboard
thiết kế bảng hiệu
design a sign
bằng lái xe

영어
명사driving license
kiểm tra bằng lái xe
Check driver's license
bảng thông tin điện tử

영어
명사digital signage
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
표현 "bảng" (20)
bằng xe xích lô
by tricycle
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
đi làm bằng xe máy
commute by bike
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
I want to wear clothes made from 100% cotton.
tượng Phật bằng đồng
copper buddha statue
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
đồng bằng duyên hải
coastal plain
thiết kế bảng hiệu
design a sign
nhận bằng thạc sĩ
get a master's degree
ở tại tiểu bang Ca-li
live in california
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
The government provided benefits to the citizens.
kiểm tra bằng lái xe
Check driver's license
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
I open a website with a browser.
Con chuột này kết nối bằng không dây.
This mouse connects wirelessly.
học từ mới bằng từ điển
learn new words with dictionary
trả bằng thẻ tín dụng
pay by credit card
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
I squeeze oranges with a juicer.
Đun nước bằng bình đun nước
Boil water with an electric kettle.
