베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bọc" (2)
bọc

영어
동사wrapping
bọc quà
bóc

영어
동사wrap
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
관련 단어 "bọc" (5)
bóc vỏ

영어
동사peal
Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.
dao bóc vỏ

영어
명사peeler
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
màng bọc thực phẩm

영어
명사plastic wrap
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
bốc đồng

영어
형용사impulsive
Anh ta hành động bốc đồng.
He acts impulsively.
bốc thăm

영어
명사lottery
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
We draw lots to choose the winner.
표현 "bọc" (19)
Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
Mom wraps the fish in aluminum foil to grill.
Tôi dùng màng bọc thực phẩm để che bát cơm.
I cover the rice bowl with plastic wrap.
Anh ta hành động bốc đồng.
He acts impulsively.
bọc quà
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
We draw lots to choose the winner.
Tôi bốc quẻ ở đền chùa.
I draw a fortune at the shrine.
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
The car suddenly caught fire while moving on the highway.
Đám khói bốc lên sau một cuộc tập kích vào thủ đô Tehran của Iran.
Smoke rose after an attack on Iran's capital, Tehran.
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull of the ship.
Khói đen dày đặc bốc lên từ thân tàu.
Dense black smoke rose from the hull.
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
Các máy bay của địch đã bị bắn trúng và bốc cháy.
Enemy aircraft were shot down and caught fire.
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
The debate revealed deep differences among the candidates.
Căn nhà ngập rác và bốc mùi khó chịu.
The house was full of trash and smelled unpleasant.
Mái gỗ nhà thờ bốc cháy dữ dội.
The church's wooden roof caught fire fiercely.
