사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bốn" (1)

bốn
play
영어 명사4
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "bốn" (5)

bồn tắm
play
영어 명사bath
내 단어장
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
bóng bầu dục
play
영어 명사football
내 단어장
luyện tập bóng bầu dục
practice football
bóng chuyền
play
영어 명사volleyball
내 단어장
chơi bóng chuyền
play volleyball
bóng bàn
play
영어 명사table tennis
내 단어장
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
bóng chày
play
영어 명사baseball
내 단어장
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball

format_quote 표현 "bốn" (20)

có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
thuộc câu lạc bộ bóng rổ
belongs to the basketball club
luyện tập bóng bầu dục
practice football
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
chơi bóng chuyền
play volleyball
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
Year-end bonus will be higher than last year
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
This flower will bloom around next month.
Ăn ít rau dễ bị táo bón.
Eating little vegetables causes constipation.
thắt ruy băng
tie a ribbon
Tôi đá bóng bằng chân phải.
I kick the ball with my right foot.
Bóng trúng cẳng chân.
The ball hits my shin.
Anh ấy bị sưng mắt cá chân.
His ankle bone is swollen.
đánh bóng một cách dứt khoát
Swing the golf club with all your might
Thomas Edison phát minh ra bóng đèn.
Edison invented the light bulb.
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
Because of the fracture, the arm bone must be immobilized for a while.
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
My skin stings when I touch a hot pot.