베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chanh" (1)
chanh

영어
명사lime
관련 단어 "chanh" (3)
chanh tây

영어
명사lemon
chanh dây

영어
명사passion fruit
Nước ép chanh dây rất mát.
Passion fruit juice is very refreshing.
lá chanh

영어
명사lemon leaf
표현 "chanh" (2)
Nước ép chanh dây rất mát.
Passion fruit juice is very refreshing.
Tôi vắt chanh.
I squeeze the lemon.
