베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chung" (1)
chung

영어
명사common
có điểm chung
have something in common
관련 단어 "chung" (5)
triệu chứng

영어
명사symptom
có triệu chứng bị cúm
have symptoms of influenza
ủy ban chứng khoán việt nam

영어
명사
sở giao dịch chứng khoán

영어
명사
chứng minh

영어
동사prove
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
He proves that it is correct.
chứng minh thu nhập

영어
명사income certificate
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
표현 "chung" (20)
có điểm chung
have something in common
có triệu chứng bị cúm
have symptoms of influenza
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
we promised to meet next week
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
This company is our supplier.
Chúng ta kết hợp rau và thịt trong món xào.
We combine vegetables and meat in the stir-fry.
Chúng tôi làm gà nướng bằng xiên nướng.
We make grilled chicken with skewers.
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
Chung cake is made with mung beans.
Chúng tôi đón nhận ý kiến mới.
We accept new ideas.
Anh ấy chứng minh điều đó là đúng.
He proves that it is correct.
Khi xin visa cần chứng minh thu nhập.
An income certificate is required for visa application.
Chúng ta cần đánh giá khách quan.
We need to evaluate objectively.
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
He is faithful to his wife.
Chúng tôi bắt đầu một dự án mới.
We start a new project.
Chúng tôi chơi ở sân bóng nhân tạo.
We play on an artificial turf soccer field.
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
We rent a 4-seat car.
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.
Chúng tôi đến cửa hàng nội thất.
We go to the furniture shop.
Chúng tôi đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.
We shop at the department store.
Chúng tôi đi ca nô ở sông.
We go canoeing on the river.
Chúng tôi chơi bóng đá trong nhà.
We play futsal.
