베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chó" (5)
chỗ

영어
명사place
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
cho

영어
동사give
cho quà
give a present
chờ

영어
동사wait (South)
chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
chợ

영어
명사market
đi chợ
go to market
cho

영어
동사give
cho đứa bé đồ chơi
give a child a toy
관련 단어 "chó" (5)
vui chơi

영어
동사play
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
chồng

영어
명사husband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
đi chơi

영어
동사go out
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
dạo chơi

영어
동사walk
dạo chơi quanh công viên
walk around the park
chọn

영어
동사select
chọn cẩn thận
choose carefully
표현 "chó" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
mẹ chồng
mother in law
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
chọn màu nào?
Which color would you choose?
cho quà
give a present
chọn 1 số chẵn
choose one even number
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
con chó màu đen
black dog
chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
Car parking lot is full
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
đi chợ
go to market
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
bạn cấp 3
high school friends
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
làm ơn cho tôi nhiều rau
More vegetables please
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
