베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chắc" (1)
chắc

영어
기타may be
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
관련 단어 "chắc" (4)
đau bụng

영어
동사stomachache
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
cá chạch

영어
명사Mastacembelidae
chắc chắn

영어
부사tightly, firmly
부사definitely
부사definitely
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
vững chắc
영어
형용사solid
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
표현 "chắc" (11)
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
Chắc mọi chuyện sẽ ổn thôi, chúng tôi từng trải qua nhiều cơn bão rồi.
Everything will be fine, we've been through many typhoons before.
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
The team's defense played very solidly.
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
He is a solid moral support for the entire team.
