사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chết" (1)

chết
영어 동사die
내 단어장
Vụ tấn công khiến ít nhất 9 người chết.
The attack caused at least 9 people to die.

swap_horiz 관련 단어 "chết" (5)

sản phẩm tẩy da chết
play
영어 명사peeling
명사exfoliating product
내 단어장
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
I use an exfoliating product weekly.
da chết
play
영어 명사dead skin cells
내 단어장
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
Exfoliation removes dead skin cells.
sống để bụng, chết mang theo
play
영어 기타there's a skeleton in every cl
내 단어장
Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
The old woman kept the secret forever.
đánh chết
영어 구to beat to death
내 단어장
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
The camera recorded Nhật beating the 7-seater car driver to death.
cái chết
영어 명사death
내 단어장
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.

format_quote 표현 "chết" (12)

Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
I use an exfoliating product weekly.
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
Exfoliation removes dead skin cells.
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
I put a scented sachet in the closet.
Tôi đã suýt chết
I almost died.
Bà cụ sống để bụng, chết mang theo chuyện xưa.
The old woman kept the secret forever.
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
The camera recorded Nhật beating the 7-seater car driver to death.
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.
Vụ tấn công khiến ít nhất 9 người chết.
The attack caused at least 9 people to die.
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
The airstrike caused the death of many people.
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
The haunting fear of imminent death.
Ôtô chết máy trên đường phố.
Cars stalled on the streets.