베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chị" (3)
chị

영어
명사female : older than you
chị đến từ đâu?
Where are you from?
chỉ

영어
조사only
Chỉ 100.000 đồng thôi
chi
영어
동사spend, expend
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
A country spends more foreign currency than it earns from exports.
관련 단어 "chị" (5)
hộ chiếu

영어
명사passport
hộ chiếu công vụ
official passport
chiều

영어
명사afternoon
uống trà chiều
drink afternoon tea
chỉ đường

영어
동사tell the way to somewhere
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
chìa khóa

영어
명사key
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
đá bào

영어
명사chipped ice
bán đá bào
sell shaved ice
표현 "chị" (20)
chị đến từ đâu?
Where are you from?
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
hộ chiếu công vụ
official passport
uống trà chiều
drink afternoon tea
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
luyện tập chăm chỉ
practice seriously
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
chỉ ăn được một nửa
I can only eat half
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
cho đứa bé đồ chơi
give a child a toy
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
The movie theater has just opened
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
my child likes fables
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
có mùi hương dễ chịu
It smells pleasant
đây là chiếc xe thôi thích
this is my favorite car
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
The view in the morning is more beautiful than in the afternoon
