베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chồng" (3)
chồng

영어
명사husband
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
chóng

영어
형용사fast
chống
영어
동사Oppose/Anti-
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
Acts against the State are strictly prohibited by law.
관련 단어 "chồng" (5)
chóng mặt

영어
명사dizziness
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
cặp vợ chồng

영어
명사Married couple
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu

영어
명사
ban phòng chống lụt bão

영어
명사
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội

영어
명사
표현 "chồng" (20)
mẹ chồng
mother in law
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
chồng của tôi đẹp trai
my husband is handsome
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Apply sunscreen before going out.
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
My mother uses anti-aging products.
Vợ hoặc chồng của tôi làm bác sĩ.
My spouse is a doctor.
Họ chống đối quyết định đó.
They oppose the decision.
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
He stacks the suitcases.
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
He replied to the email quickly.
Trà xanh chứa chất chống oxy hóa.
Green tea contains antioxidants.
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
She quickly seized the opportunity.
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
She quickly integrated into the new environment.
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
The temperature dropped quickly.
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
Artificial intelligence is developing rapidly.
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
The telecommunications industry is developing rapidly.
