베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cô" (5)
có

영어
동사have
có nhiều tiền
rich man
cô

영어
명사teacher : older female
명사call for older woman
명사call for older woman
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
cổ

영어
명사neck
cỏ

영어
명사grass
Cắt cỏ
cut the grass
cỡ

영어
명사size
관련 단어 "cô" (5)
đến

영어
조사to
동사come
동사come
đến 10 giờ
until 10 o'clock
về

영어
동사come
조사about
조사about
về quê
go home
tiếp tục

영어
동사continue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
đồng nghiệp

영어
명사colleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
xem xét

영어
동사consider
xem xét kỹ
examine in detail
표현 "cô" (20)
hơi lạnh
a little cold/a little cold
có sức khỏe là có tất cả
Health first
có nhiều tiền
rich man
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
không có gì
there is nothing
điều hành công ty
run a company
hộ chiếu công vụ
official passport
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
chọn màu nào?
Which color would you choose?
nước chủ nhà
host country
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
con chó màu đen
black dog
con mèo kia
that cat
không có gì đâu!
you're welcome.
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
mua xe tay ga
buy a scooter
có tài xế riêng
Have a private driver
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
