베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cơm" (1)
cơm

영어
명사steamed rice
nấu cơm
make a meal
관련 단어 "cơm" (5)
đến

영어
조사to
동사come
동사come
đến 10 giờ
until 10 o'clock
về

영어
동사come
조사about
조사about
về quê
go home
hãng

영어
명사company
làm việc cho hãng quảng cáo
work at an advertising agency
Không có gì

영어
구you' re welcome
không có gì đâu!
you're welcome.
đến

영어
동사come, arrive
đến nơi
arrive at destination
표현 "cơm" (20)
điều hành công ty
run a company
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
không có gì đâu!
you're welcome.
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
đã xong rồi
Already completed
vẫn chưa xong
not completed yet
để tăng thu nhập
to increase income
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
tại sao anh đến Việt Nam?
Why did you come to Vietnam?
đi làm bằng xe máy
commute by bike
có điểm chung
have something in common
trở nên nổi tiếng
become famous
hay ăn cơm vào buổi sáng
I often eat white rice in the morning
đi từ từ đến cũng được
You can come slowly
ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
đón khách
welcome customers
thành lập công ty mới
establish a new company
