사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cặp" (2)

cấp
play
영어 동사issue
내 단어장
cấp vi-sa
issue a visa
cặp
play
영어 명사bag
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "cặp" (5)

phố cổ
play
영어 명사old cityscape
내 단어장
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
thắng cảnh
play
영어 명사landscape
내 단어장
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
There are many scenic spots in our country.
cặp đôi
play
영어 명사couple
내 단어장
cặp đôi xứng đôi
a matching couple
cặp vợ chồng
play
영어 명사Married couple
내 단어장
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
cấp cứu
play
영어 명사first aid
내 단어장
tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care

format_quote 표현 "cặp" (20)

bạn cấp 3
high school friends
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
cặp đôi xứng đôi
a matching couple
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
tốt nghiệp cấp ba
graduate from high school
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
Update information about bird flu
cung cấp thông tin
provide information
tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
Chính phủ hỗ trợ người dân bằng tiền phụ cấp.
The government provided benefits to the citizens.
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
report to manager
khen cấp dưới
praise subordinates
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
bị ăn cắp
It was stolen
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam
Hanoi is the capital of Vietnam
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
The store is allowed to operate
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
I came to Egypt to see the pyramids.