베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cốc" (2)
cốc

영어
명사cup (North)
đổ nước vào cốc
pour water into a cup
cóc

영어
명사toad
관련 단어 "cốc" (5)
tiền đặt cọc

영어
명사deposit
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
cốc đo

영어
명사measuring cup
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
I use a measuring cup to measure flour.
dừa

영어
명사coconut
gián

영어
명사Cockroach
sò huyết

영어
명사Blood Cockle
Sò huyết có màu đỏ.
Blood clams have a red color.
표현 "cốc" (10)
đổ nước vào cốc
pour water into a cup
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
deposit will be returned
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
I use a measuring cup to measure flour.
Cốc nước đầy tràn.
The glass is full of water.
Tôi thích uống cà phê dừa
I like coconut coffee.
Con gián đang bò trên tường
The cockroach is crawling on the wall.
Calbee chuyên sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc.
Calbee specializes in producing potato chips and cereals.
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
Many people eat cereal for breakfast.
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
The kidnapper held the victim captive for several days.
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
The company received deposits from customers but did not deliver goods immediately.
