베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "duyên" (1)
duyên
영어
명사fate, destiny, charm
Nếu có duyên, con sẽ làm cầu nối.
If there is fate, I will be the connector.
관련 단어 "duyên" (2)
vô duyên
영어
형용사awkward
Câu nói đó thật vô duyên.
That remark was really awkward.
kém duyên
영어
형용사tactless
Cách nói chuyện hơi kém duyên.
The way of speaking is tactless.
표현 "duyên" (4)
đồng bằng duyên hải
coastal plain
Câu nói đó thật vô duyên.
That remark was really awkward.
Cách nói chuyện hơi kém duyên.
The way of speaking is tactless.
Nếu có duyên, con sẽ làm cầu nối.
If there is fate, I will be the connector.
