베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dọn" (1)
dọn

영어
동사clean
관련 단어 "dọn" (5)
đừng

영어
기타don’t do・・・
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
quyên góp

영어
동사donate
quyên góp áo quần cũ
donate used clothes
dọn dẹp

영어
동사tiny up
dọn dẹp nhà cửa
tidy up the house
lừa

영어
명사donkey
người dọn phòng

영어
명사room cleaner
Người dọn phòng gõ cửa.
The housekeeper knocks on the door.
표현 "dọn" (20)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
không thích đồ ngọt
I don't like sweets
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
I don't know what to give his parents
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
thật ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
thực ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
không được nói dối
don't lie
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
Don't eat sweets before dinner
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
It looks like it's going to rain, so don't forget your umbrella
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
It looks like it's going to rain, so don't forget your umbrella
anh không phải lo, không sao đâu!
Don't worry, it's fine
không thích ăn gan
I don't like levers
Tôi không thích ăn thịt
i don't like eating meat
Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke
