사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ghép" (1)

ghép
영어 동사combine
동사join
내 단어장
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
We combined the parts together.

swap_horiz 관련 단어 "ghép" (2)

tour du lịch ghép đoàn
play
영어 명사group inclusive tour
내 단어장
mảnh ghép
영어 명사piece (of a puzzle), fragment
내 단어장
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
Everyone hopes to find their own piece.

format_quote 표현 "ghép" (4)

Cái cây ghép đã mọc rễ
The cutting has roots
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
We combined the parts together.
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
cornea transplant is the only and most effective method to restore vision.
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
Everyone hopes to find their own piece.