베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gián" (1)
gián

영어
명사Cockroach
관련 단어 "gián" (5)
thời gian

영어
명사time
tiết kiệm thời gian
save time
giáng sinh

영어
명사Christmas
mua quà giáng sinh
buy christmas presents
trợ giảng

영어
명사instructor assistant
đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.
giãn cách xã hội

영어
명사social distance
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
giàn giáo

영어
명사scaffolding
cho thuê giàn giáo
rent scaffolding
표현 "gián" (20)
đọc truyện cười để thư giãn
read funny stories to relax
tiết kiệm thời gian
save time
có thời gian rảnh vào tuần sau
I have free time next week
mua quà giáng sinh
buy christmas presents
đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
Grandpa relaxes in the massage chair.
Giáo viên dùng máy ghi âm để thu bài giảng.
The teacher uses a recorder to record the lesson.
cho thuê giàn giáo
rent scaffolding
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
I need time to think.
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
Because of the fracture, the arm bone must be immobilized for a while.
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
The afternoon is free time for sightseeing.
Chúng ta cần xác nhận lại thời gian.
We confirm the time again.
Thời gian đón là 8 giờ.
The pick-up time is 8 o’clock.
Thời gian tập trung là 9 giờ.
The meeting time is 9 o’clock.
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
The afternoon is free time.
Thời gian sẽ tùy thuộc vào thời tiết.
The time depends on the weather.
Câu hỏi này rất đơn giản.
This question is very simple.
