사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "giòn" (1)

giòn
영어 형용사crispy
내 단어장
Bánh rất giòn.
The snack is very crispy.

swap_horiz 관련 단어 "giòn" (5)

giống nhau
play
영어 형용사same, alike
내 단어장
Thiết kế khá giống nhau
the design is quite similar
giống y hệt
play
영어 형용사alike, look exactly like so
내 단어장
Hai người này giống y hệt nhau.
These two look exactly the same.
cây giống
play
영어 명사seedling
내 단어장
Cây cà chua con
tomato seedlings
giống cái và giống đực
play
영어 명사male and female
내 단어장
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
bò con giống cái
play
영어 명사ox calf
내 단어장

format_quote 표현 "giòn" (20)

Thiết kế khá giống nhau
the design is quite similar
Ốc xoắn có vị giòn.
Whelk has a crunchy texture.
Hai người này giống y hệt nhau.
These two look exactly the same.
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
The seeds start to sprout.
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
It's difficult to get rid of an accent
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
The texture of this food is very crispy.
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Tự do tôn giáo là quyền con người.
Freedom of religion is a human right.
Khó phân biệt hai giọng nói này.
It’s hard to distinguish these two voices.
Vùng này thường bị khô hạn.
This region often suffers from drought.
Vùng này nổi tiếng với trà.
This region is famous for tea.
Hôm qua có mưa giông lớn.
There was a big thunderstorm yesterday.
Bánh rất giòn.
The snack is very crispy.
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
Vietnam is called the factory of the region.
Món gà chiên giòn.
Crispy fried chicken.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.