베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gài" (2)
gai

영어
명사spines
gài

영어
동사undermine
Anh ấy cố tình gài tôi.
He deliberately traps me.
관련 단어 "gài" (5)
lại

영어
조사again
hẹn gặp lại
Let's meet again
cô gái

영어
명사lady
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
ngài

영어
명사name : use for male
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
hẹn ngày gặp lại

영어
구see you again.
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
cây ngải giấm

영어
명사tarragon
표현 "gài" (20)
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
hẹn gặp lại
Let's meet again
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
làm quen bạn gái qua mạng
I met her online
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
I will send my daughter to study abroad from the year after next.
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
I gained sympathy from the people around me.
em gái tôi rất thích dâu tây
my sister likes strawberries
Chôm chôm có vỏ nhiều gai mềm.
Rambutan has a skin with soft spines.
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
Nhím biển có nhiều gai.
Sea urchins have many spines.
gặp trở ngại
be disabled
Chúng ta cần xác nhận lại thời gian.
We confirm the time again.
Tôi có 2 em gái
i have two younger sisters
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
The girl is shy when speaking.
Anh ấy cố tình gài tôi.
He deliberately traps me.
“Có công mài sắt, có ngày nên kim” là một thành ngữ.
“No pain, no gain” is a proverb.
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
I feel very shy speaking in public.
