사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "gì" (1)

gì
play
영어 기타what
내 단어장
đây là cái gì?
what is this?

swap_horiz 관련 단어 "gì" (5)

giới thiệu
play
영어 동사introduce
내 단어장
giới thiệu bản thân
self-introduction
cho
play
영어 동사give
내 단어장
cho quà
give a present
từ bỏ
play
영어 동사give up
내 단어장
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
đẻ
play
영어 동사give birth
내 단어장
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
Không có gì
play
영어 구you' re welcome
내 단어장
không có gì đâu!
you're welcome.

format_quote 표현 "gì" (20)

giới thiệu bản thân
self-introduction
đến 10 giờ
until 10 o'clock
đây là cái gì?
what is this?
anh tên là gì?
what is your name?
không có gì
there is nothing
tên anh là gì?
What's your name?
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
với gia đình
with family
cho quà
give a present
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
làm thêm giờ
work overtime
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
không có gì đâu!
you're welcome.
từ bây giờ
from now
gia đình đông người nhà
family with many relatives
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
cô giáo tiểu học
elementary school teacher