베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gạo" (1)
gạo

영어
명사rice
관련 단어 "gạo" (4)
bột gạo

영어
명사rice flour
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
Bánh cuốn is made from rice flour.
cám gạo

영어
명사rice bran
Tôi cho gà ăn cám gạo.
I feed the chickens rice bran.
bột gạo lứt

영어
명사brown rice flour
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
I made cake from brown rice flour.
gào thét
영어
동사to shout, to yell
Anh ấy đã hét lớn.
He shouted loudly.
표현 "gạo" (7)
Bánh cuốn làm từ bột gạo.
Bánh cuốn is made from rice flour.
Tôi cho gà ăn cám gạo.
I feed the chickens rice bran.
Gạo Việt Nam được xuất khẩu nhiều.
Vietnam exports a lot of rice.
Tôi làm bánh từ bột gạo lứt.
I made cake from brown rice flour.
Anh ấy xách một bao gạo lớn.
He lifted a big sack of rice.
Họ thu hoạch được 10 tấn gạo.
They harvested 10 tons of rice.
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
Oseguera was one of the most wanted criminals in both countries.
