베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hiếm" (1)
hiếm

영어
형용사rare
loại đó này rất hiếm
This stone is quite rare
관련 단어 "hiếm" (5)
thám hiểm

영어
동사adventure
thích thám hiểm
I like going on adventures.
bệnh truyền nhiễm

영어
명사infection
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
infection is spreading
bảo hiểm xe

영어
명사Vehicle insurrance
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire
thử nghiệm lâm sàng

영어
명사clinical test
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
A new drug is being tested in clinical trials
công ty trách nhiệm hữu hạn

영어
명사limited company
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
My brother works at a limited company.
표현 "hiếm" (20)
nói chuyện phiếm
gossip
thích thám hiểm
I like going on adventures.
loại đó này rất hiếm
This stone is quite rare
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
infection is spreading
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
A new drug is being tested in clinical trials
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
My brother works at a limited company.
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
Experience royal cuisine in Hue
nới lỏng lệnh giới nghiêm
ease restrictions
bị kiểm soát nghiêm ngặt
be closely monitored
Anh ấy là người nghiêm túc.
He is a serious person.
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
The teacher is strict with the students.
Anh ấy rất khiêm nhường
He is humble.
Anh ta được bổ nhiệm làm giám đốc.
He is appointed as director.
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
Bring your health insurance card when you go to the hospital.
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
