베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hành" (2)
hạnh

영어
명사apricot
hành

영어
명사leek
관련 단어 "hành" (5)
điều hành

영어
동사run
điều hành công ty
run a company
hân hạnh

영어
형용사horned
rất hân hạnh
I'm very honored
hành lý

영어
명사luggage
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
thành lập

영어
동사establish
thành lập công ty mới
establish a new company
thành phố nghỉ mát

영어
명사resort
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
표현 "hành" (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
rất hân hạnh
I'm very honored
điều hành công ty
run a company
rất hân hạnh
I'm very honored
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
This town gets lively at night
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
thành lập công ty mới
establish a new company
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Saigon is an economic city
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
trở thành giáo viên
become a teacher
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
muốn trở thành bác sĩ
I want to be a doctor
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
Participate in youth group activities
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
He gets bored quickly no matter what he does.
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
her dream is to become a singer
