베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hàu" (1)
hàu

영어
명사oyster
Tôi ăn hàu sống.
I ate raw oysters.
관련 단어 "hàu" (5)
thuế nhập khẩu

영어
명사import tax
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
tụi cháu

영어
명사we : use for older person
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.
khí hậu

영어
명사temperature
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
bò

영어
동사haul
명사cow
명사cow
em bé đã biết bò
the child will be able to crawl
kiệt sức

영어
형용사exhausted
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
I was exhausted from working overtime until the night.
표현 "hàu" (20)
ngồi cạnh nhau
sit next to
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet?
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.
khí hậu ẩm ướt
humid climate
khí hậu khắc nghiệt
harsh temperatures
anh em họ rất thân nhau
Those brothers are very close
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
I was exhausted from working overtime until the night.
đi chơi cùng nhau
go out together
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
Asia is the world's largest continent
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Mexico belongs to the Americas
muốn đi một vòng quanh châu Âu
I want to go around Europe
uống trà sữa trân châu
drink tapioca milk tea
