베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "héo" (1)
héo

영어
동사wither, died
Lá bị héo
withered leaves
관련 단어 "héo" (5)
đi theo

영어
동사accompany
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
ven theo

영어
형용사along
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
nghèo

영어
형용사poor
anh ấy đã từng rất nghèo
he used to be poor
cúm heo
영어
명사Swine flu (South)
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
cá heo

영어
명사dolphin
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
표현 "héo" (20)
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
tiếp theo đó
Next
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
anh ấy đã từng rất nghèo
he used to be poor
gọi theo thứ tự
call in order
chèo thuyền
row a boat
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
Giving textbooks to poor students
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
You must always carry the necessary documents with you
được thiết kế theo phong cách Pháp
designed in french style
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
Công việc này có tính chất theo mùa.
This job is seasonal.
giá thịt heo đang tăng
Pork prices are rising
Chó săn đuổi theo con thỏ.
The hound chases the rabbit.
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
He is tactful in the way he speaks.
Lá bị héo
withered leaves
