베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạ" (2)
hả

영어
기타aren't you?
hạ
영어
동사To lower
Xin hãy hạ giọng xuống.
Please lower your voice.
관련 단어 "hạ" (5)
vui

영어
형용사happy
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
cháu

영어
명사nephew
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
có

영어
동사have
có nhiều tiền
rich man
gì

영어
기타what
đây là cái gì?
what is this?
anh

영어
명사male : older than you
anh tên là gì?
what is your name?
표현 "hạ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
ngồi cạnh nhau
sit next to
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
đây là cái gì?
what is this?
nhận được kết quả
get results
anh tên là gì?
what is your name?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
rất hân hạnh
I'm very honored
tên anh là gì?
What's your name?
chào tạm biệt
good bye
điều hành công ty
run a company
rất hân hạnh
I'm very honored
nhà tôi
my house
nhân viên lễ tân
front staff
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
tin tức nổi bật nhất
top news
