사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "họp" (3)

hợp
play
영어 동사fit
내 단어장
Cái áo này hợp với bạn.
This shirt suits you.
họp
play
영어 명사meeting
내 단어장
hộp
play
영어 명사box
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "họp" (5)

hi vọng
play
영어 동사hope
명사hope
내 단어장
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
hiệu vàng
play
영어 명사gold shop (North)
내 단어장
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
tiệm vàng
play
영어 명사gold shop (South)
내 단어장
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
quán cà phê
play
영어 명사coffee shop
내 단어장
thường đọc sách ở quán cà phê
I often read books at coffee shops
mua sắm trực tuyến
play
영어 명사online shopping
내 단어장
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing

format_quote 표현 "họp" (20)

tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch
ký hợp đồng
sign the contract
cửa hàng bán kem
a shop that sells ice cream
cửa tiệm bán kem
a shop that sells ice cream
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
thường đọc sách ở quán cà phê
I often read books at coffee shops
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
ghé qua quán cà - phê
stop by a coffee shop
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
run a coffee shop
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
Tìm công việc phù hợp với bản thân
Find a job that suits you
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
The meeting begins at 2 p.m.
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
There are three meetings this afternoon.
Buổi họp vừa mới kết thúc
the meeting just ended
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
sự kết hợp của các món ăn
food combination