사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "kho" (2)

khó
play
영어 형용사difficult
내 단어장
Vấn đề khó giải quyết
difficult problems to solve
kho
play
영어 동사simmer, stew
내 단어장
Mẹ tôi đang kho cá.
My mother is stewing fish.

swap_horiz 관련 단어 "kho" (5)

khỏe
play
영어 형용사fine
내 단어장
có sức khỏe là có tất cả
Health first
không
play
영어 구No
명사0
내 단어장
không có gì
there is nothing
hàng không
play
영어 명사airline
내 단어장
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
Không có gì
play
영어 구you' re welcome
내 단어장
không có gì đâu!
you're welcome.
chìa khóa
play
영어 명사key
내 단어장
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key

format_quote 표현 "kho" (20)

có sức khỏe là có tất cả
Health first
không có gì
there is nothing
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
không có gì đâu!
you're welcome.
ra khỏi nhà
leave home
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
không thích đồ ngọt
I don't like sweets
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
không được ăn uống ở trong phòng
Eating and drinking inside the room is prohibited
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
I don't know what to give his parents
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
không ăn nữa
I won't eat any more
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
Leaving Japan and coming to Vietnam