사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khóc" (1)

khóc
play
영어 동사cry
내 단어장
đứa bé đang khóc
baby crying

swap_horiz 관련 단어 "khóc" (5)

bật khóc
영어 동사burst into tears
내 단어장
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
The girl burst into tears when she heard the news.
khóc lóc
영어 동사cry loudly
내 단어장
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
The girl began crying loudly.
khốc liệt
영어 형용사fierce, brutal, intense
내 단어장
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
The battle was very fierce.
tàn khốc
영어 형용사devastating, fierce
내 단어장
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
This will happen quickly and devastatingly.
than khóc
영어 동사wail, mourn, lament
내 단어장
Người phụ nữ than khóc bên mộ người thân.
The woman wailed by the grave of her relative.

format_quote 표현 "khóc" (7)

đứa bé đang khóc
baby crying
Cô bé bật khóc khi nghe tin.
The girl burst into tears when she heard the news.
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
The girl began crying loudly.
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
A tragic cry echoed.
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
The battle was very fierce.
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
This will happen quickly and devastatingly.
Người phụ nữ than khóc bên mộ người thân.
The woman wailed by the grave of her relative.