베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ly" (1)
ly

영어
명사cup (South)
rót nước vào ly
pour water into a cup
관련 단어 "ly" (5)
họ

영어
명사family name
명사they
명사they
họ tên đầy đủ
full name
hành lý

영어
명사luggage
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
trả

영어
동사reply
trả sách
return the book
thôi cũng được

영어
구approval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
mình

영어
명사I : use only for friends
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
표현 "ly" (20)
xin visa Mỹ
apply for a usa visa
cảnh buồn
lonely scenery
với gia đình
with family
đến sân bay sớm
arrive at the airport early
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
khá lưu loát
very fluently
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
gia đình đông người nhà
family with many relatives
luyện tập chăm chỉ
practice seriously
chỉ ăn được một nửa
I can only eat half
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning
xin làm việc tại sở ngoại vụ
Apply for a job at the Ministry of Foreign Affairs
gia đình có 4 người
I have a family of 4
rót nước vào ly
pour water into a cup
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
This town gets lively at night
đi từ từ đến cũng được
You can come slowly
dậy sớm
wake up early
cảnh ở đây thật là đẹp
The scenery here is really beautiful
