사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lưng" (2)

lưng
play
영어 명사back
내 단어장
phổi
영어 명사Lung
내 단어장
Phổi của bệnh nhân bị xuất huyết.
The patient's lungs were hemorrhaging.

swap_horiz 관련 단어 "lưng" (5)

đau lưng
play
영어 동사backache
내 단어장
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
thắt lưng
play
영어 명사belt
내 단어장
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
lạnh lùng
play
영어 형용사cold
내 단어장
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
lung lay
영어 동사shake/waver
내 단어장
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
lao xuống
영어 동사to crash down, to plunge
내 단어장
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
The plane crashed into the sea shortly after takeoff.

format_quote 표현 "lưng" (14)

thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
ngả lưng trên ghế sô pha
sit on the sofa
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged hostile forces into despair.
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch hiếu chiến rơi vào tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged belligerent hostile forces into despair.
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
This region has been plunged into warfare for many years.
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
Rocky terrain interspersed with small valleys.
Phổi của bệnh nhân bị xuất huyết.
The patient's lungs were hemorrhaging.
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
Large-scale attacks plunged many Ukrainian cities into darkness and deprived them of heating systems.
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
The rice fields stretch across the valley.
Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
Residents frantically searched for cover when a hit UAV plunged straight down into a building.
Khí cầu thám hiểm bay lơ lửng trên bầu trời để thu thập dữ liệu.
The exploration balloon floats in the sky to collect data.