베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lật" (1)
lật
영어
동사flip
Tôi lật bánh.
I flip the pancake.
관련 단어 "lật" (5)
người nhà

영어
명사relative
gia đình đông người nhà
family with many relatives
lâu

영어
형용사late
đợi đến khá lâu
wait till late
liên quan

영어
동사relate
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
một lát

영어
구at moment
đi ra ngoài một lát
go out for a moment
tính

영어
동사calculate
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
표현 "lật" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
gia đình đông người nhà
family with many relatives
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
đợi đến khá lâu
wait till late
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
đi ra ngoài một lát
go out for a moment
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
guess he will be late
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
xin lỗi tôi đến trễ
Sorry for being late
xin lỗi tôi đến muộn
Sorry for being late
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
dân cư thưa thớt
low population density
tính toán trước
calculate in advance
quốc gia đông dân
country with large population
Trung Quốc là nước đông dân nhất
China is the country with the largest population
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
Turn page 10
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
See you later!
Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
Vietnam is a country with relatively low labor costs.
