베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "myoglobin" (1)
myoglobin
영어
명사myoglobin
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
Myoglobin can block renal tubules.
관련 단어 "myoglobin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "myoglobin" (2)
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
Myoglobin can block renal tubules.
Myoglobin có thể làm tắc nghẽn các ống thận.
Myoglobin can block renal tubules.
