사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "mảnh" (2)

mảnh
영어 명사piece, fragment
내 단어장
Tôi tìm thấy một mảnh kính vỡ trên sàn nhà.
I found a piece of broken glass on the floor.
mạnh
영어 형용사strong, powerful
내 단어장
Atletico mạnh như thế nào khi thi đấu tại Metropolitano.
How strong Atletico is when playing at Metropolitano.

swap_horiz 관련 단어 "mảnh" (5)

mạnh mẽ
play
영어 형용사strong
내 단어장
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.
động đất mạnh
play
영어 명사big earthquake
내 단어장
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
A strong earthquake shakes the house.
nhấn mạnh
영어 동사emphasize
내 단어장
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
The teacher emphasizes the importance of study.
lành mạnh
영어 형용사healthy
내 단어장
Lối sống lành mạnh.
A healthy lifestyle.
thế mạnh
영어 명사strength
내 단어장
Đây là thế mạnh của công ty.
This is the company's strength.

format_quote 표현 "mảnh" (20)

Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
Goodbye, take care!
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
Inbound tourism to Vietnam is rapidly increasing
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
The company invests in research and development.
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
The boy has a strong body.
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
A strong earthquake shakes the house.
Cường độ ánh sáng rất mạnh.
The intensity of the light is very strong.
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
He is full of fighting spirit.
Thành phố này phát triển mạnh về thương mại.
This city is prosperous in commerce.
Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
She is a strong woman.
Người cung Thiên Yết rất bí ẩn và mạnh mẽ.
Scorpios are very mysterious and strong.
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
She has a strong will to improve.
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
The teacher emphasizes the importance of study.
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
We combined the parts together.
Động cơ của máy bay rất mạnh.
The airplane’s engine is very powerful.
Cô ấy trông yếu đuối nhưng mạnh mẽ.
She looks weak but is strong.
Trong thập kỷ qua, đất nước phát triển mạnh.
The country has developed greatly over the past decade.
Đội này có thực lực mạnh.
This team has strong ability.
Nước phun ra mạnh.
Water sprayed out strongly.