베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mặn" (3)
mặn

영어
형용사salty
canh hơi mặn
Soup is a little salty
đàn ông

영어
명사man
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
người đàn ông
영어
구man
Người đàn ông này đã bị bắt.
This man has been arrested.
관련 단어 "mặn" (5)
Đức

영어
명사Germany
học tiếng Đức
learn german
em

영어
명사man or women : younger than you
em yêu
how to call her
nhiều

영어
형용사many
nhiều bạn
have many friends
cô

영어
명사teacher : older female
명사call for older woman
명사call for older woman
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
mang

영어
동사wait
mang nhiều quà
bring lots of souvenirs
표현 "mặn" (20)
có nhiều tiền
rich man
học tiếng Đức
learn german
lần thứ mấy?
How many times?
nhiều bạn
have many friends
gia đình đông người nhà
family with many relatives
nhà có nhiều phòng
house with many rooms
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
mang nhiều quà
bring lots of souvenirs
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
canh hơi mặn
Soup is a little salty
ở Huế có nhiều lăng vua
There are many imperial tombs in Hue.
truyện tình này rất cảm động
This romance novel is really moving.
hoa nở nhiều vào mùa xuân
Many flowers bloom in spring
sử dụng mạng xã hội
Use SNS
cam ở Nhật rất ngọt
Japanese mandarin oranges are very sweet
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
mua vé qua mạng
buy tickets online
