베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mịn" (1)
mịn
영어
형용사smooth
Da cô ấy rất mịn.
Her skin is very smooth.
관련 단어 "mịn" (5)
một mình

영어
명사alone
du lịch một mình
traveling alone
mình

영어
명사I : use only for friends
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
nhắc

영어
동사remind
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
sở

영어
명사ministry
xin làm việc tại sở ngoại vụ
Apply for a job at the Ministry of Foreign Affairs
đỗ

영어
동사bean (North)
명사pass examination
명사pass examination
đỗ đại học
get accepted to university
표현 "mịn" (20)
du lịch một mình
traveling alone
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
xem xét kỹ
examine in detail
chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
còn 5 phút nữa
5 minutes left
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
Where shall we meet later?
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
xin làm việc tại sở ngoại vụ
Apply for a job at the Ministry of Foreign Affairs
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
Leaving Japan and coming to Vietnam
câu truyện cảm động
heartwarming story
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
Ho Chi Minh is hot all year round.
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
There are 53 ethnic minorities in Vietnam.
