베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mụn" (1)
mụn

영어
명사pimple
관련 단어 "mụn" (5)
cộng đồng

영어
명사community
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
chúc mừng

영어
구congratulations
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
cá chẽm

영어
명사Barramundi
da dễ nổi mụn

영어
명사skin that easily causes acne
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
She has acne-prone skin.
chăm sóc da mụn

영어
명사acne care
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
표현 "mụn" (20)
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
Japanese community in Vietnam
Chúc mừng sinh nhật
happy birthday
Bánh chưng làm từ đậu xanh.
Chung cake is made with mung beans.
Da dầu dễ nổi mụn.
Oily skin tends to get pimples.
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
She has acne-prone skin.
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
I see a doctor for acne treatment.
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.
Bánh chưng có nhân đỗ xanh.
Banh chung has mung bean filling.
sinh hoạt chung
communal life
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
We welcome you to Vietnam.
Tôi muốn giao tiếp bằng tiếng Nhật.
I want to communicate in Japanese.
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
I give lucky money to children.
Anh ấy nhận thù lao cao.
He receives high remuneration.
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
She is very active and takes part in many community volunteer activities.
Anh ấy có kỹ năng giao tiếp tốt.
He has good communication skills.
Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
Geminis are good at communication and love learning new things.
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
I’m hosting a housewarming party this weekend.
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
The festival shows community culture.
