사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ngang" (1)

ngang
play
영어 부사horizontally
내 단어장
Viết chữ ngang trên bảng.
Write the letters horizontally on the board.

swap_horiz 관련 단어 "ngang" (5)

các cơ quan ngang bộ
play
영어 명사
내 단어장
chen ngang
영어 동사cut in line
동사interrupt
내 단어장
Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.
gạch ngang
영어 명사hyphen
내 단어장
Viết tên có gạch ngang.
Write the name with a hyphen.
căng ngang
영어 동사to cross (the ball)
내 단어장
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
ngang với
영어 구On par with, equal to
내 단어장
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
His achievement is on par with top players.

format_quote 표현 "ngang" (8)

Viết chữ ngang trên bảng.
Write the letters horizontally on the board.
Anh ấy chen ngang vào hàng.
He cut into the line.
Viết tên có gạch ngang.
Write the name with a hyphen.
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
The excavator is pulling the electric cable across the road.
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
He dribbled down the right flank and then crossed the ball.
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
The player delivered a favorable cross to his teammate.
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
His achievement is on par with top players.
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
His achievement is on par with former forward Wooratwut Srimaka.