베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nguồn" (1)
nguồn
영어
명사source
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
관련 단어 "nguồn" (5)
ngượng ngùng

영어
형용사embarrass
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
nguồn điện

영어
명사power
dầu có nguồn gốc thực vật

영어
명사vegetable oil
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.
tín ngưỡng

영어
명사principle
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
ngưỡng
영어
명사threshold
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
The machine stops if it exceeds the safety threshold.
표현 "nguồn" (20)
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
The machine stops if it exceeds the safety threshold.
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
We need more funding sources.
Nguồn nước khan hiếm.
Water resources are scarce.
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
The source of information dissemination was mainly from two Fanpages.
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
The government's policy is to mobilize all social resources for development.
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
Financial resources need to be mobilized from various channels.
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
Western sanctions are the biggest cause eroding revenue sources.
Chúng tôi đã kiểm tra nhiều nguồn thông tin khác nhau.
We checked various sources of information.
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
The island also has abundant mineral resources.
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
Brussels is the existing reality and the source of the imminent threat.
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.
Chúng ta cần đối phó với sự gián đoạn nguồn cung.
We need to deal with the supply disruption.
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
This concept originates from a historical event.
