베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngày" (3)
ngay

영어
부사outright, immediately
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
You should call the president immediately
ngày

영어
명사day
ngậy
영어
형용사rich
Món này hơi ngậy.
This dish is a bit rich.
관련 단어 "ngày" (5)
ngày trước

영어
명사the day before
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
ngày kia

영어
명사day after tomorrow
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
hằng ngày

영어
명사everyday
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
hẹn ngày gặp lại

영어
구see you again.
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
ngày nghỉ bù

영어
명사compensatory leave
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday
표현 "ngày" (20)
một ngày đen đủi
bad luck day
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
ăn chuối một ngày
eat banana every day
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
Shower twice a day in summer
uống cô-ca mỗi ngày
drink cola every day
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
ăn táo hằng ngày để giảm cân
Eat apples every day to lose weight
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
sống vui mỗi ngày
live happily every day
nấu cơm hằng ngày
cook every day
